sir leonard woolley
Sir Leonard Woolley carefully brushes dirt from an ancient artifact at an archaeological dig.
Danh từ riêng: "sir leonard woolley" là tên của một nhà khảo cổ học người Anh, người đã giám sát các cuộc khai quật tại thành phố Ur (một thành phố cổ của người Sumer ở vùng Lưỡng Hà, nay thuộc Iraq). Ông sống từ năm 1880 đến năm 1960 và được phong tước hiệp sĩ (sir). Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này hoặc các công trình khảo cổ của ông.
- (Ngài Leonard Woolley nổi tiếng vì đã phát hiện ra các Lăng mộ Hoàng gia tại Ur.)
- (Các cuộc khai quật do Ngài Leonard Woolley chỉ huy đã tiết lộ nhiều hiện vật từ vùng Lưỡng Hà cổ đại.)
"the work of Sir Leonard Woolley": công trình của Ngài Leonard Woolley.
- The work of Sir Leonard Woolley significantly advanced our understanding of Sumerian civilization. (Công trình của Ngài Leonard Woolley đã thúc đẩy đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về nền văn minh Sumer.)
"Sir Leonard Woolley's excavations": các cuộc khai quật của Ngài Leonard Woolley.
- Sir Leonard Woolley's excavations at Ur set new standards for archaeological methodology. (Các cuộc khai quật của Ngài Leonard Woolley tại Ur đã đặt ra những tiêu chuẩn mới cho phương pháp khảo cổ học.)
Woolley (danh từ riêng): họ của ông, thường dùng để chỉ nhân vật này.
- Woolley's discoveries reshaped the history of the ancient Near East. (Những khám phá của Woolley đã định hình lại lịch sử vùng Cận Đông cổ đại.)
Sir (danh từ): tước hiệu hiệp sĩ, đứng trước tên.
- He was knighted and became Sir Leonard Woolley in 1935. (Ông được phong tước hiệp sĩ và trở thành Ngài Leonard Woolley vào năm 1935.)
- Nhà khảo cổ học người Anh: (không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là tên riêng. Có thể dùng cụm miêu tả: ).
- Không có: "sir leonard woolley" là danh từ riêng, không có phrasal verbs hoặc idioms liên quan.
- Không có: thành ngữ không áp dụng cho tên riêng.